Phép dịch "surface" thành Tiếng Việt

mặt, bề mặt, diện tích là các bản dịch hàng đầu của "surface" thành Tiếng Việt.

surface noun feminine ngữ pháp

(coté) face

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mặt

    noun

    ensemble de points sur lequel il est possible de se repérer à l'aide de deux coordonnées

    J’ai senti mes doigts glisser doucement sur la surface sableuse.

    Tôi cảm thấy các ngón tay của tôi bắt đầu trượt dần trên mặt cát.

  • bề mặt

    noun

    Parfois j'ai l'impression de simplement effleurer la surface de l'océan.

    Thỉnh thoảng tôi nghĩ chúng ta chỉ là lướt qua bề mặt của đại dương mà thôi.

  • diện tích

    noun

    Vous voyez la plus grande surface d'aile ici.

    Các bạn thấy diện tích cánh ở đây lớn hơn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bề ngoài
    • mất
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " surface " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "surface"

Các cụm từ tương tự như "surface" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "surface" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch