Phép dịch "surexposition" thành Tiếng Việt
lộ sáng thừa là bản dịch của "surexposition" thành Tiếng Việt.
surexposition
noun
feminine
ngữ pháp
-
lộ sáng thừa
(nhiếp ảnh) lộ sáng thừa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " surexposition " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm