Phép dịch "surcompensation" thành Tiếng Việt
siêu bù trừ, sự bù trội là các bản dịch hàng đầu của "surcompensation" thành Tiếng Việt.
surcompensation
noun
feminine
-
siêu bù trừ
-
sự bù trội
(tâm lý học) sự bù trội
-
tài chính sự siêu bù trừ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " surcompensation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm