Phép dịch "surclasser" thành Tiếng Việt

hơn hẳn, vượt cấp là các bản dịch hàng đầu của "surclasser" thành Tiếng Việt.

surclasser verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hơn hẳn

  • vượt cấp

    (thể dục thể thao) vượt cấp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " surclasser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "surclasser" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ngựa đua vượt cấp · vượt cấp
Thêm

Bản dịch "surclasser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch