Phép dịch "successif" thành Tiếng Việt

liên tiếp, liền, dõi là các bản dịch hàng đầu của "successif" thành Tiếng Việt.

successif adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • liên tiếp

    adjective

    Des collisions successives ont produit une boule croissante de débris.

    Những vụ va chạm liên tiếp tạo ra vô số thiên thạch.

  • liền

    adjective

    Independent Diplomat a fini par conseiller trois premiers ministres successifs du Kosovo

    Chúng tôi đã cố vấn cho ba thủ tướng Kosovo liền

  • dõi

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thừa kế
    • liên tục
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " successif " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "successif" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "successif" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch