Phép dịch "successeur" thành Tiếng Việt
kế tự, người kế vị, người nối nghiệp là các bản dịch hàng đầu của "successeur" thành Tiếng Việt.
successeur
noun
masculine
ngữ pháp
-
kế tự
-
người kế vị
Votre successeur pourrait être pire dans son esprit.
Hắn sẽ nghĩ người kế vị của em có thể sẽ tệ hơn.
-
người nối nghiệp
Je suis son successeur.
Tôi là người nối nghiệp.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người nối ngôi
- người thừa kế
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " successeur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "successeur" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhắm
Thêm ví dụ
Thêm