Phép dịch "subversif" thành Tiếng Việt
lật đổ là bản dịch của "subversif" thành Tiếng Việt.
subversif
adjective
masculine
ngữ pháp
-
lật đổ
Elle fréquenterait un commerçant de Catane aux idées subversives.
Người ta nói cô ấy cứ như si mê một người giữ tiệm ở Catania... chỉ mong chờ lật đổ thôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " subversif " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm