Phép dịch "subventionner" thành Tiếng Việt

trợ cấp, chi cấp, trợ cấp cho là các bản dịch hàng đầu của "subventionner" thành Tiếng Việt.

subventionner verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • trợ cấp

    verb

    Ecoutez, dîtes-leur que je viendrai subventionner pour leurs écoles publiques.

    Nghe này, bảo họ là tôi sẽ giảm trợ cấp cho các tường tư thục.

  • chi cấp

  • trợ cấp cho

    Ecoutez, dîtes-leur que je viendrai subventionner pour leurs écoles publiques.

    Nghe này, bảo họ là tôi sẽ giảm trợ cấp cho các tường tư thục.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " subventionner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "subventionner" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "subventionner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch