Phép dịch "subtilement" thành Tiếng Việt
khéo, khéo léo, nhẹ nhàng là các bản dịch hàng đầu của "subtilement" thành Tiếng Việt.
subtilement
adverb
-
khéo
-
khéo léo
En matière d’éducation, on a subtilement fait l’éloge du concept dit des moments privilégiés ou du temps de qualité.
Một quan niệm nuôi dạy con gọi là thời gian chất lượng đã được quảng bá khéo léo.
-
nhẹ nhàng
(từ cũ, nghĩa cũ) nhẹ nhàng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tinh tế
- tế nhị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " subtilement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm