Phép dịch "submersible" thành Tiếng Việt

tàu ngầm, có thể bị ngập, tiềm thủy đĩnh là các bản dịch hàng đầu của "submersible" thành Tiếng Việt.

submersible adjective noun masculine ngữ pháp

Bateau capable d'aller sous l'eau.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tàu ngầm

    noun

    Bateau capable d'aller sous l'eau.

    Quand nos submersibles arriveront, on sera au coeur de la tempête.

    Vào lúc chúng tôi đưa được tàu ngầm đến đây, bão sẽ ập đến mất.

  • có thể bị ngập

  • tiềm thủy đĩnh

  • chìm xuống nước sau khi ra hoa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " submersible " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "submersible"

Các cụm từ tương tự như "submersible" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "submersible" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch