Phép dịch "subdiviser" thành Tiếng Việt

chia nhỏ ra, chia nhỏ thêm là các bản dịch hàng đầu của "subdiviser" thành Tiếng Việt.

subdiviser verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chia nhỏ ra

  • chia nhỏ thêm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " subdiviser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "subdiviser" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "subdiviser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch