Phép dịch "subdiviser" thành Tiếng Việt
chia nhỏ ra, chia nhỏ thêm là các bản dịch hàng đầu của "subdiviser" thành Tiếng Việt.
subdiviser
verb
ngữ pháp
-
chia nhỏ ra
-
chia nhỏ thêm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " subdiviser " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "subdiviser" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Các tỉnh của Lào
-
cương mục
-
Phân cấp hành chính Hy Lạp
Thêm ví dụ
Thêm