Phép dịch "subdivision" thành Tiếng Việt
chi khu, phân chi, chi nhánh là các bản dịch hàng đầu của "subdivision" thành Tiếng Việt.
subdivision
noun
feminine
Organisation d'un complexe organique en parties distinctes.
-
chi khu
-
phân chi
-
chi nhánh
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phân mục
- sự chia nhỏ thêm
- tiểu mục
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " subdivision " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "subdivision" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Các tỉnh của Lào
-
đơn vị hành chính cấp hương
-
cương mục
-
Phân cấp hành chính Hy Lạp
Thêm ví dụ
Thêm