Phép dịch "suaire" thành Tiếng Việt

vải liệm là bản dịch của "suaire" thành Tiếng Việt.

suaire noun masculine ngữ pháp

linceul

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • vải liệm

    (văn học) vải liệm [..]

    Le suaire qui l’enveloppait est vide.

    Tấm vải liệm từng ôm lấy thi hài Ngài giờ trống rỗng.

  • khăn phủ mặt người chết

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " suaire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "suaire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch