Phép dịch "suant" thành Tiếng Việt

làm bực mình, đẫm mồ hôi là các bản dịch hàng đầu của "suant" thành Tiếng Việt.

suant adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • làm bực mình

    (thông tục) làm bực mình

  • đẫm mồ hôi

    (thân mật) đẫm mồ hôi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " suant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "suant" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • kênh đào suez
  • Kênh đào Suez · kênh đào Suez
  • sự toát mồ hôi
  • chảy mồ hôi · mướt · ra mồ hôi · rỉ nước · sùi nước ra · toát ra · trút mồ hôi · đổ mồ hôi
  • chảy mồ hôi · mướt · ra mồ hôi · rỉ nước · sùi nước ra · toát ra · trút mồ hôi · đổ mồ hôi
Thêm

Bản dịch "suant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch