Phép dịch "stopper" thành Tiếng Việt

mạng, chặn, dừng là các bản dịch hàng đầu của "stopper" thành Tiếng Việt.

stopper verb ngữ pháp

stopper (couture)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mạng

    verb
  • chặn

    verb

    Et l'armée nous a stoppé sur la route et nous a dirigé ici.

    Và quân đội chặn chúng tôi lại trên đường quay về và hướng dẫn chúng tôi đến đây.

  • dừng

    verb

    Désolé, mais tu ne peux pas stopper ça.

    Xin lỗi, nhưng bác không dừng việc đó được.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngừng
    • ách
    • đậu
    • thôi
    • bắt dừng lại
    • chấm dứt
    • chặn lại
    • dừng lại
    • đỗ lại
    • đứng lại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stopper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stopper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch