Phép dịch "stop" thành Tiếng Việt

biển dừng lại, chấm!, dừng lại! là các bản dịch hàng đầu của "stop" thành Tiếng Việt.

stop noun masculine ngữ pháp

Panneau

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • biển dừng lại

    Je croyais que tu avais appelé pour le stop.

    Tớ tưởng cậu đã gọi báo về tấm biển dừng lại.

  • chấm!

    chấm! (để phân cách các câu trong điện tín)

  • dừng lại!

    Alors j'ai emballé le panneau stop près de chez moi.

    Cho nên tôi quấn cột biển báo báo hiệu dừng lại gần nhà tôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hiệu dừng lại
    • thôi!
    • đứng lại
    • đứng lại!
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stop " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stop" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stop" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch