Phép dịch "stoker" thành Tiếng Việt

stoker noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • máy tự động chất nhiên liệu vào lò (ở đầu máy xe lửa)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stoker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stoker" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stoker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch