Phép dịch "stipendier" thành Tiếng Việt

mua chuộc, lót tay, thuê tiền là các bản dịch hàng đầu của "stipendier" thành Tiếng Việt.

stipendier verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mua chuộc

  • lót tay

  • thuê tiền

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đút lót
    • đút tiền
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stipendier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stipendier" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bị mua chuộc · kẻ bị mua chuộc
Thêm

Bản dịch "stipendier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch