Phép dịch "souscripteur" thành Tiếng Việt
người góp tiền, người ký nhận trả, người quyên góp là các bản dịch hàng đầu của "souscripteur" thành Tiếng Việt.
souscripteur
noun
masculine
ngữ pháp
-
người góp tiền
-
người ký nhận trả
người ký nhận trả (một hối phiếu ... )
-
người quyên góp
-
người đặt mua
người đặt mua (sách đang in)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " souscripteur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm