Phép dịch "soustraction" thành Tiếng Việt
phép trừ, sự rút trộm, sự đánh cắp là các bản dịch hàng đầu của "soustraction" thành Tiếng Việt.
soustraction
noun
feminine
ngữ pháp
Opération arithmétique élémentaire qui est l'opposé de l'addition.
-
phép trừ
noun(toán học) phép trừ; tính trừ [..]
montra que vous n'avez même pas besoin de la soustraction.
cho thấy bạn thậm chí chẳng cần phép trừ.
-
sự rút trộm
-
sự đánh cắp
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tính trừ
- Phép trừ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " soustraction " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm