Phép dịch "sourate" thành Tiếng Việt

như surate là bản dịch của "sourate" thành Tiếng Việt.

sourate noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • như surate

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sourate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "sourate"

Thêm

Bản dịch "sourate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch