Phép dịch "solvant" thành Tiếng Việt

dung môi, Dung môi là các bản dịch hàng đầu của "solvant" thành Tiếng Việt.

solvant noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • dung môi

    où le remplaçant de l'eau est un autre solvant

    nơi nước được thay thế bằng dung môi khác

  • Dung môi

    substance chimique qui permet de dissoudre de diluer ou d’extraire d’autres substances sans les modifier chimiquement et sans elle même se modifier

    Des solvants, des trucs pas hygiéniques?

    Dung môi sơn, hay thứ gì đó hại sức khỏe?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " solvant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "solvant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch