Phép dịch "sinisation" thành Tiếng Việt
漢化, Hán hóa, Trung Quốc hóa là các bản dịch hàng đầu của "sinisation" thành Tiếng Việt.
sinisation
noun
feminine
ngữ pháp
Transcription des écritures étrangères en chinois. [..]
-
漢化
noun -
Hán hóa
noun -
Trung Quốc hóa
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hán hóa
- sự Hán hóa
- 中國化
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sinisation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm