Phép dịch "sevrer" thành Tiếng Việt

tước, cai sữa, cai sữa cho là các bản dịch hàng đầu của "sevrer" thành Tiếng Việt.

sevrer verb ngữ pháp

Cesser l’allaitement pour la nourriture d’un bébé (1) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tước

    verb noun

    (nghĩa bóng) tước, lấy đi

  • cai sữa

    Quand Isaac a été sur le point d’être sevré, Sara a remarqué que Yishmaël se moquait de lui.

    Khi Y-sác cai sữa, Sa-ra để ý thấy Ích-ma-ên cười cợt con trai bà với ác ý.

  • cai sữa cho

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lấy đi
    • tách ra
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sevrer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sevrer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sevrer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch