Phép dịch "sevrage" thành Tiếng Việt
sự cai sữa, sự tách ra, ăn dặm là các bản dịch hàng đầu của "sevrage" thành Tiếng Việt.
sevrage
noun
masculine
ngữ pháp
Fait d'arrêter de nourrir un jeune animal ou enfant avec du lait maternel.
-
sự cai sữa
-
sự tách ra
(nông nghiệp) sự tách ra (cành chiết, cành ghép áp)
-
ăn dặm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sevrage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sevrage" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ăn dặm
Thêm ví dụ
Thêm