Phép dịch "setter" thành Tiếng Việt
chó săn lông xù, chó xecte, Setter là các bản dịch hàng đầu của "setter" thành Tiếng Việt.
setter
noun
masculine
ngữ pháp
-
chó săn lông xù
-
chó xecte
-
Setter
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " setter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm