Phép dịch "Seuil" thành Tiếng Việt

Ngưỡng, ngưỡng cửa, ngưỡng là các bản dịch hàng đầu của "Seuil" thành Tiếng Việt.

Seuil
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Ngưỡng

    46 millions d’Américains vivaient sous le seuil de pauvreté en 2010.

    46 triệu người Mỹ sống dưới ngưỡng nghèo trong năm 2010.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Seuil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

seuil noun masculine ngữ pháp

pas (d’une porte)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ngưỡng cửa

    Catherine, tu es au seuil de la vie!

    Catherine, con đang bước vào ngưỡng cửa cuộc đời!

  • ngưỡng

    noun

    46 millions d’Américains vivaient sous le seuil de pauvreté en 2010.

    46 triệu người Mỹ sống dưới ngưỡng nghèo trong năm 2010.

  • mức

    Et 100% vivaient sous le seuil de pauvreté.

    Chưa hết, toàn bộ học sinh của trường đều dưới mức nghèo.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đầu
    • bậc
    • ngạch
    • ghềnh
    • bậc cửa
    • cửa vào

Các cụm từ tương tự như "Seuil" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Seuil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch