Phép dịch "serve" thành Tiếng Việt
奴隸, người bị áp bức bóc lột, người nô lệ là các bản dịch hàng đầu của "serve" thành Tiếng Việt.
serve
verb
noun
feminine
-
奴隸
noun -
người bị áp bức bóc lột
-
người nô lệ
noun -
nô lệ
nounLes hommes les servant seront esclaves pour tout sauf pour leur nom.
Những người phục vụ chúng sẽ lại là nô lệ, chỉ khác cái tên.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " serve " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "serve" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phò vua
-
làm mối · mai mối
-
dẫn đường
-
làm bằng
-
người giao bóng · thầy dòng phục dịch · trợ pháo thủ
-
đóng vai trò như 1 trung tâm
-
dùng · gắp vào bát mình · mua hàng
-
ốp
Thêm ví dụ
Thêm