Phép dịch "servant" thành Tiếng Việt
người giao bóng, thầy dòng phục dịch, trợ pháo thủ là các bản dịch hàng đầu của "servant" thành Tiếng Việt.
servant
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
người giao bóng
(thể dục thể thao) người giao bóng
-
thầy dòng phục dịch
(frère servant) (tôn giáo) thầy dòng phục dịch
-
trợ pháo thủ
(quân sự) trợ pháo thủ (chuyển tiếp đạn vào cỗ pháo)
-
người săn đón phục dịch phụ nữ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " servant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "servant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phò vua
-
làm mối · mai mối
-
dẫn đường
-
làm bằng
-
đóng vai trò như 1 trung tâm
-
dùng · gắp vào bát mình · mua hàng
-
ốp
-
nụ
Thêm ví dụ
Thêm