Phép dịch "sertir" thành Tiếng Việt

dát, gá, nạm là các bản dịch hàng đầu của "sertir" thành Tiếng Việt.

sertir verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • dát

  • (kỹ thuật) ghép cuộn mép, gá (hai tấm tôn ... )

  • nạm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhận
    • ghép cuộn mép
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sertir " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sertir" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch