Phép dịch "sertir" thành Tiếng Việt
dát, gá, nạm là các bản dịch hàng đầu của "sertir" thành Tiếng Việt.
sertir
verb
ngữ pháp
-
dát
-
gá
(kỹ thuật) ghép cuộn mép, gá (hai tấm tôn ... )
-
nạm
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhận
- ghép cuộn mép
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sertir " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm