Phép dịch "serrure" thành Tiếng Việt

khóa, ổ khóa, khoá là các bản dịch hàng đầu của "serrure" thành Tiếng Việt.

serrure noun feminine ngữ pháp

Quelquechose utilisé à des fins de fermeture, qui ne peut être ouvert qu'avec une clé ou une combinaison.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • khóa

    Maintenant, passe par le trou de la serrure Scott.

    Giờ thì chạy xuyên qua lỗ khóa xem nào, Scott.

  • ổ khóa

    noun

    Les gens utilisent souvent des serrures pour que leurs objets précieux soient en sécurité.

    Người ta thường sử dụng ổ khóa để giữ của cải quý giá được an toàn.

  • khoá

    noun

    Pleurnicher près de sa serrure ne vous donnera rien.

    Nhìn qua lỗ khoá thì đâu có được gì.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ổ khoá
    • Khóa cửa
    • khóa cửa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " serrure " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "serrure"

Các cụm từ tương tự như "serrure" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "serrure" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch