Phép dịch "serpentin" thành Tiếng Việt
ống trắm, trắm, cuộn giấy rắn là các bản dịch hàng đầu của "serpentin" thành Tiếng Việt.
serpentin
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
ống trắm
(kỹ thuật) ống trắm, ống ruột gà
-
trắm
-
cuộn giấy rắn
cuộn giấy rắn (để quăn chơi)
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ngoằn ngoèo
- ruột gà
- đốm da rắn
- ống ruột gà
- ống xoắn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " serpentin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "serpentin" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Serpentin · cuộn giấy rắn · ngoằn ngoèo · đốm da rắn · ống ruột gà · ống trắm
Thêm ví dụ
Thêm