Phép dịch "serpentement" thành Tiếng Việt

sự ngoằn ngoèo, sự uốn khúc, thấy khó chịu là các bản dịch hàng đầu của "serpentement" thành Tiếng Việt.

serpentement noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự ngoằn ngoèo

  • sự uốn khúc

  • thấy khó chịu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " serpentement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "serpentement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch