Phép dịch "sembler" thành Tiếng Việt

hình như, có vẻ, có vẻ như là các bản dịch hàng đầu của "sembler" thành Tiếng Việt.

sembler verb ngữ pháp

Avoir une certaine apparence.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hình như

    verb

    Cette chose, cette créature, semble se nourrir d'énergie.

    Thứ này, sinh vật này hình như đang sống nhờ vào năng lượng.

  • có vẻ

    verb

    Les choses au loin semblent floues.

    Các vật thể ở xa có vẻ mờ mịt.

  • có vẻ như

    verb

    Chaque jour semble apporter son lot de surprise.

    Có vẻ như mỗi ngày lại một bất ngờ mới.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • muốn
    • coi bộ
    • có ý
    • dường như
    • giống như
    • nhắm chừng
    • ra tuồng
    • tuồng như
    • tưởng chừng
    • xem như
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sembler " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sembler" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sembler" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch