Phép dịch "semblable" thành Tiếng Việt

tương tự, giống, như thế là các bản dịch hàng đầu của "semblable" thành Tiếng Việt.

semblable adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tương tự

    Des choses semblables arrivent dans la vie de chacun d’entre nous.

    Chúng ta đều có những điều tương tự xảy ra trong cuộc sống của mình.

  • giống

    verb noun

    Mary sourit en imaginant une scène semblable dans les cieux.

    Mary mỉm cười khi bà tưởng tượng quang cảnh giống như vậy trên thiên thượng.

  • như thế

    adverb

    J'ai vu tellement de chose tordues dans ma vie, turbo mais jamais rien de semblable.

    Tôi từng thấy nhiều thứ rối rắm, ốc sên à, nhưng chẳng có gì như thế.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đồng
    • tựa
    • rứa
    • giống nhau
    • in như
    • người giống
    • người đồng loại
    • như nhau
    • vật giống
    • y như
    • đồng dạng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " semblable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "semblable"

Các cụm từ tương tự như "semblable" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "semblable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch