Phép dịch "sectorisation" thành Tiếng Việt

sự chia khu vực, sự phân khu vực là các bản dịch hàng đầu của "sectorisation" thành Tiếng Việt.

sectorisation noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự chia khu vực

    sự chia (thành) khu vực, sự phân khu vực

  • sự phân khu vực

    sự chia (thành) khu vực, sự phân khu vực

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sectorisation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sectorisation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch