Phép dịch "sectionner" thành Tiếng Việt
cắt, phân, chia là các bản dịch hàng đầu của "sectionner" thành Tiếng Việt.
sectionner
verb
ngữ pháp
Séparer un objet, une région ou un espace en sections ou parties. [..]
-
cắt
verb -
phân
noun -
chia
verb -
cắt đứt
Elle a sectionné votre jugulaire.
... chếch về bên phải, cắt đứt tĩnh mạch của anh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sectionner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm