Phép dịch "second" thành Tiếng Việt

thứ hai, hai, thứ nhì là các bản dịch hàng đầu của "second" thành Tiếng Việt.

second adjective noun masculine ngữ pháp

Deuxième d'une liste de deux éléments.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thứ hai

    adjective noun

    B est la seconde lettre de l'alphabet.

    B là chữ thứ hai của bảng chữ cái.

  • hai

    adjective

    B est la seconde lettre de l'alphabet.

    B là chữ thứ hai của bảng chữ cái.

  • thứ nhì

    adjective

    Puis ils ont ôté un second manteau d’hiver et se sont assis.

    Rồi mỗi người cởi cái áo khoác mùa đông thứ nhì của họ ra và ngồi xuống.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thứ
    • nhì
    • khác
    • người phụ tá
    • người thứ hai
    • người thứ nhì
    • người trợ thủ
    • phó thuyền trưởng
    • thuyền phó
    • trợ thủ
    • tầng ba
    • vật thứ hai
    • vật thứ nhì
    • ở gác hai
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " second " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "second" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "second" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch