Phép dịch "score" thành Tiếng Việt
số điểm, điểm, tỉ số là các bản dịch hàng đầu của "score" thành Tiếng Việt.
score
noun
masculine
ngữ pháp
Le nombre total de points en cours ou définitif gagné (par un individu ou une équipe) dans un jeu, un match sportif ou toute autre compétition.
-
số điểm
số điểm (trong trận đấu thể thao, trong một thử nghiệm) [..]
Un trophée spécial pour le meilleur score par une nouvelle adhérente du club.
Một cúp đặc biệt cho thành viên nữ mới có số điểm cao nhất.
-
điểm
nounFiston, quel a été ton score cette année?
Con trai, điểm số của con năm đó là bao nhiêu?
-
tỉ số
en ce qui concerne les résultats. Mais je voulais que le score d’un match
Nhưng tôi muốn tỉ số của một trận đấu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " score " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm