Phép dịch "scorpion" thành Tiếng Việt
bọ cạp, bò cạp, Thiên Hạt là các bản dịch hàng đầu của "scorpion" thành Tiếng Việt.
scorpion
noun
masculine
ngữ pháp
(Zoologie) Arthropode de la classe des Arachnides [..]
-
bọ cạp
noun(động vật học) bọ cạp [..]
Le labo dit que c'est du venin de scorpion.
Phòng thí nghiệm nói đó là nọc bọ cạp.
-
bò cạp
nounJ’ai baissé les yeux et j’ai vu non pas une épine mais un scorpion.
Tôi nhìn xuống và thấy không phải là một cái gai mà là con bò cạp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scorpion " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Scorpion
proper
masculine
ngữ pháp
Scorpion (constellation) [..]
-
Thiên Hạt
properUne des douze constellations du zodiac. [..]
Hình ảnh có "scorpion"
Các cụm từ tương tự như "scorpion" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bọ cạp · Scorpions
-
Bọ cạp
-
Vua Hổ Cáp
Thêm ví dụ
Thêm