Phép dịch "rugir" thành Tiếng Việt

gầm, rống, bào hao là các bản dịch hàng đầu của "rugir" thành Tiếng Việt.

rugir verb ngữ pháp

Pousser un cri [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • gầm

    verb

    Maintenant, rugis comme un tatou-tigre!

    Giờ cho anh nghe cậu gầm như hổ-tê tê nào!

  • rống

    verb
  • bào hao

    verb
  • gầm thét

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rugir " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rugir" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rugir" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch