Phép dịch "ruer" thành Tiếng Việt
đá hậu, quăng, ném là các bản dịch hàng đầu của "ruer" thành Tiếng Việt.
ruer
verb
ngữ pháp
ruer (cheval)
-
đá hậu
đá hậu (ngựa, lừa)
-
quăng
(từ cũ, nghĩa cũ) quăng, ném [..]
J'en ai plus qu'assez de faire la loi dans les rues.
Ta đã chán chạy loăng quăng khắp phố rồi.
-
ném
verb(từ cũ, nghĩa cũ) quăng, ném
-
hất hậu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ruer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ruer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đường một chiều
-
góc
-
ngõ hẻm
-
rơm rạ để mục · sự đổ xô
-
Thức ăn đường phố
-
Phố Mouffetard
-
cây cửu lý hương · cửu lí hương · phố · phố phường · phố xá · đường · đường phố
-
Đổ xô đi tìm vàng ở California
Thêm ví dụ
Thêm