Phép dịch "ruer" thành Tiếng Việt

đá hậu, quăng, ném là các bản dịch hàng đầu của "ruer" thành Tiếng Việt.

ruer verb ngữ pháp

ruer (cheval)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đá hậu

    đá hậu (ngựa, lừa)

  • quăng

    (từ cũ, nghĩa cũ) quăng, ném [..]

    J'en ai plus qu'assez de faire la loi dans les rues.

    Ta đã chán chạy loăng quăng khắp phố rồi.

  • ném

    verb

    (từ cũ, nghĩa cũ) quăng, ném

  • hất hậu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ruer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ruer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ruer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch