Phép dịch "rue" thành Tiếng Việt
phố, đường phố, đường là các bản dịch hàng đầu của "rue" thành Tiếng Việt.
rue
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Partie de route pavée, dans un village ou une ville. [..]
-
phố
nounVoie dans une agglomération
Quel est le nom de cette rue, s'il vous plaît ?
Xin cho biết tên phố này là gì?
-
đường phố
nounvoie de circulation bordée de bâtiments et située dans une agglomération
Et puis j'ai écrit cet article sur la mode de la rue.
Rồi tôi chuyển sang mảng này, thời trang đường phố, trẻ con đường phố.
-
đường
nounVoie dans une agglomération
Une nouvelle rue est en construction.
Người ta đang thi công một con đường mới.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cây cửu lý hương
- cửu lí hương
- phố phường
- phố xá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rue " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "rue"
Các cụm từ tương tự như "rue" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đường một chiều
-
góc
-
ngõ hẻm
-
hất hậu · ném · quăng · đá hậu
-
rơm rạ để mục · sự đổ xô
-
Thức ăn đường phố
-
Phố Mouffetard
-
Đổ xô đi tìm vàng ở California
Thêm ví dụ
Thêm