Phép dịch "ruade" thành Tiếng Việt

cuộc đột kích, sự đá hậu là các bản dịch hàng đầu của "ruade" thành Tiếng Việt.

ruade noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cuộc đột kích

    cuộc tấn công thình lình

  • sự đá hậu

    sự đá hậu (ngựa, lừa)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ruade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ruade" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ruade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch