Phép dịch "Ruban" thành Tiếng Việt
Dải băng, băng, dải là các bản dịch hàng đầu của "Ruban" thành Tiếng Việt.
Ruban
-
Dải băng
Le ruban va arriver.
Dải băng sẽ tới đây trong 1 phút nữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ruban " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ruban
noun
masculine
ngữ pháp
-
băng
nounElle a pris ce ruban de ses cheveux blonds pour me le donner.
Cô ấy tặng tôi dải băng buộc tóc này.
-
dải
nounUn poulet traverse le ruban de Möbius, pourquoi?
Tại sao con gà vượt qua dải Mobius?
-
huy hiệu băng
huy hiệu băng (đeo ở lỗ khuy ve áo trái)
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trang trí băng quấn
- ruy băng
- ruy-băng
Hình ảnh có "Ruban"
Các cụm từ tương tự như "Ruban" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đàn môi
-
Ruy băng đỏ
-
dải khứu
-
Băng dính · băng dính
-
mặt Mobius
-
Băng dính
Thêm ví dụ
Thêm