Phép dịch "round" thành Tiếng Việt

hiệp, keo, quanh là các bản dịch hàng đầu của "round" thành Tiếng Việt.

round noun masculine

Cycle de tours dans un jeu, comme aux carte ou aux dominos.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hiệp

    verb noun

    hiệp (quyền Anh) [..]

    Belle performance de Geeta mais elle perd le round.

    Geeta đã chơi tốt nhưng cô ấy đã thua hiệp đầu tiên.

  • keo

    noun
  • quanh

    adjective conjunction
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " round " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "round" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch