Phép dịch "roulier" thành Tiếng Việt
roulier
noun
masculine
ngữ pháp
-
người đánh xe chở hàng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " roulier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm