Phép dịch "rougi" thành Tiếng Việt

đỏ lên, đỏ ra là các bản dịch hàng đầu của "rougi" thành Tiếng Việt.

rougi verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đỏ lên

    Tu savais que tes oreilles rougissent quand tu mens?

    Anh có biết lúc nói dối tai anh đỏ lên không?

  • đỏ ra

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rougi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rougi" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bẽn lẽn · đỏ mặt · ửng đỏ
  • hổ · làm đỏ · nung đỏ · sự đỏ mặt · thành đỏ · xấu hổ · đỏ lên · đỏ mặt · ửng đỏ
  • hổ thẹn
  • hổ · làm đỏ · nung đỏ · sự đỏ mặt · thành đỏ · xấu hổ · đỏ lên · đỏ mặt · ửng đỏ
Thêm

Bản dịch "rougi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch