Phép dịch "rouille" thành Tiếng Việt

gỉ, han, sét là các bản dịch hàng đầu của "rouille" thành Tiếng Việt.

rouille adjective noun masculine feminine ngữ pháp

Oxyde de fer. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • gỉ

    noun

    L'échelle était couverte de poussière et de rouille.

    Cái thang phủ đầy bụi và gỉ sét

  • han

    Elle a l'air vieille et rouillée, mais c'est un modèle classique!

    Nhìn cũ và han gỉ vậy thôi chứ nó là hàng cổ điển đó.

  • sét

    Verbal; Noun

    L'échelle était couverte de poussière et de rouille.

    Cái thang phủ đầy bụi và gỉ sét

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bệnh gỉ
    • màu gỉ sắt
    • nấm gỉ
    • rỉ sét
    • sự han gỉ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rouille " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rouille

Rouille (maladie)

+ Thêm

"Rouille" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rouille trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "rouille"

Các cụm từ tương tự như "rouille" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rouille" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch