Phép dịch "roue" thành Tiếng Việt

bánh xe, bánh, cực hình bánh xe là các bản dịch hàng đầu của "roue" thành Tiếng Việt.

roue noun feminine ngữ pháp

roue (voiture) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bánh xe

    noun

    Objet circulaire qui tourne autour d'un axe, permettant des mouvement avec relativement peu de friction. [..]

    Mais c’est la même taille de roue que ma voiture.

    Nhưng hãy nghe đây, ông có bánh xe cũng bằng kích thước bánh xe của tôi.

  • bánh

    noun

    Si vous échouez, je vous ferai attacher en croix sur une roue de chariot.

    Nếu các bạn làm không xong, tôi sẽ cho trói giang tay các bạn lên bánh xe bò.

  • cực hình bánh xe

    (sử học) cực hình bánh xe

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đồ cuốn
    • cuốn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " roue " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "roue"

Các cụm từ tương tự như "roue" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "roue" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch